khoa hoạn
発音
北部
/xwaː˧˧ hwa̰ːʔn˨˩/
中部
/kʰwaː˧˥ hwa̰ːŋ˨˨/
南部
/kʰwaː˧˧ hwaːŋ˨˩˨/
官途 enscholarly career
unknown
官途
scholarly career
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
官途
封建時代、官僚を目指す学問の道。
vi Ông ấy đã dành cả đời để theo đuổi con đường khoa hoạn.
ja 彼は生涯をかけて官途の道を追求した。
構成
khoa / hoạn / 科患
▸
構成
khoa / hoạn / 科患
漢字
音節対応から推定
代表候補
科患
音節ごとの候補
khoa
科
hoạn
患
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hoả hoạn / hỏa hoạn / sĩ hoạn / đau như Hề Hoạn …
▸
類語
hoả hoạn / hỏa hoạn / sĩ hoạn / đau như Hề Hoạn …
用法
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa …
▸
用法
khoa học / nhà khoa học / sách giáo khoa / bách khoa …