khinh tội
音声
軽罪 enmisdemeanor
名詞
軽罪
misdemeanor
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
軽罪
接続・論理
重罪や重大犯罪よりも軽い犯罪。
vi Anh ấy chỉ phạm một khinh tội nhỏ.
ja 彼は小さな軽罪を犯しただけだ。
構成
khinh / tội / 漢越語。漢字は 輕罪 …
▸
構成
khinh / tội / 漢越語。漢字は 輕罪 …
成り立ち漢越語。漢字は 輕罪
漢字
出典照合済み
代表候補
輕罪
音節ごとの候補
khinh
輕(𠲮)
tội
罪
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …
▸
用法
khinh bỉ / trọng nam khinh nữ / khinh thường / khinh khí cầu …