khiêm cung
音声
謙虚な enmodest
形容詞
謙虚な
modest
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
謙虚な
性質・状態
静かで敬意を払い、自慢しない態度。
vi Anh ấy là một người khiêm cung và lễ phép.
ja 彼は謙虚で礼儀正しい人だ。
構成
khiêm / cung / 漢越語。漢字は 謙恭 …
▸
構成
khiêm / cung / 漢越語。漢字は 謙恭 …
成り立ち漢越語。漢字は 謙恭
漢字
出典照合済み
代表候補
謙恭
音節ごとの候補
khiêm
謙
cung
宮
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khiêm tốn / khiêm nhường / khiêm nhượng / khiêm tục …
▸
類語
khiêm tốn / khiêm nhường / khiêm nhượng / khiêm tục …
用法
tự khiêm / cung điện / ngũ cung / thiên cung …
▸
用法
tự khiêm / cung điện / ngũ cung / thiên cung …