khởi thân
発音
北部
/xə̰ːj˧˩˧ tʰən˧˧/
中部
/kʰəːj˧˩˨ tʰəŋ˧˥/
南部
/kʰəːj˨˩˦ tʰəŋ˧˧/
音声
開始する encommence
unknown
開始する
commence
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
開始する
長い旅や新しい運動・活動を始めること。
vi Đoàn thám hiểm chuẩn bị khởi thân cuộc hành trình vào rừng sâu.
ja 探検隊は深い森への旅を開始する準備をしている。
構成
khởi / thân / 起身
▸
構成
khởi / thân / 起身
漢字
音節対応から推定
代表候補
起身
音節ごとの候補
khởi
起
thân
身
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bắt đầu / bắt tay / khởi đầu / mở đầu …
▸
類語
bắt đầu / bắt tay / khởi đầu / mở đầu …
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …
▸
用法
khởi hành / khởi nghiệp / khởi động / khởi công …