khẳng khiu
発音
北部
/xa̰ŋ˧˩˧ xiw˧˧/
中部
/kʰaŋ˧˩˨ kʰiw˧˥/
南部
/kʰaŋ˨˩˦ kʰiw˧˧/
音声
痩せこけた enskinny
形容詞
痩せこけた
skinny
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
痩せこけた
性質・状態
肉が少なく、骨ばって痩せていること。
vi Những cành cây khẳng khiu trong mùa đông.
ja 冬の痩せこけた木の枝。
類語
gầy còm / còm cõi / choắt choắt / ốm nhách …
▸
類語
gầy còm / còm cõi / choắt choắt / ốm nhách …