choắt choắt
発音
北部
/ʨwat˧˥ ʨwat˧˥/
中部
/ʨwak˩˧ ʨwak˩˧/
南部
/ʨwak˧˥ ʨwak˧˥/
音声
痩せこけた enscrawny; skinny
形容詞
痩せこけた
scrawny; skinny
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
痩せこけた
性質・状態
非常に痩せて小さく、骨ばった様子。
vi Chú bé có dáng người choắt choắt.
ja その少年は痩せこけた体格をしている。
構成
choắt / choắt
▸
構成
choắt / choắt
類語
gầy gò / gầy còm / còm cõi / ốm nhách …
▸
類語
gầy gò / gầy còm / còm cõi / ốm nhách …
用法
loắt choắt
▸
用法
loắt choắt