choắt
音声
小柄な enstunted
形容詞
小柄な
stunted
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
小柄な
性質・状態
成長せず小さくひょろひょろしている姿。
vi Đứa trẻ trông gầy gò và choắt.
ja 子供は痩せてひょろひょろしている。
語義 2
形容詞
極小の
小さくて壊れやすそうな人や物。
vi Con mèo con trông thật nhỏ choắt.
ja 子猫は本当に小さい。
類語
choắt choắt
▸
類語
choắt choắt
用法
loắt choắt
▸
用法
loắt choắt