khải huyền
発音
北部
/xa̰ːj˧˩˧ hwiə̤n˨˩/
中部
/kʰaːj˧˩˨ hwiəŋ˧˧/
南部
/kʰaːj˨˩˦ hwiəŋ˨˩/
音声
ヨハネの黙示録 enbook of revelation
名詞
ヨハネの黙示録
book of revelation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ヨハネの黙示録
文化・固有名詞
終末の預言を含む新約聖書の最後の書。
vi Ông ấy đang nghiên cứu sách Khải huyền.
ja 彼はヨハネの黙示録を研究している。
構成
khải / huyền / 漢越語。漢字は 啟玄 …
▸
構成
khải / huyền / 漢越語。漢字は 啟玄 …
成り立ち漢越語。漢字は 啟玄
漢字
出典照合済み
代表候補
啟玄
音節ごとの候補
khải
凱
huyền
玄
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khải / khải hoàn ca / khải thư / khải hoàn môn …
▸
類語
khải / khải hoàn ca / khải thư / khải hoàn môn …
用法
sách khải huyền / mặc khải / sảng khải / vũ phạm khải …
▸
用法
sách khải huyền / mặc khải / sảng khải / vũ phạm khải …