khăn vấn
音声
ターバン enturban
名詞
ターバン
turban
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ターバン
接続・論理
伝統衣装の一部として頭に巻く長い布。
vi Khăn vấn là một phần quan trọng trong trang phục truyền thống.
ja ターバンは伝統的な装いにおいて重要だ。
構成
khăn / vấn / khăn + vấn の複合 …
▸
構成
khăn / vấn / khăn + vấn の複合 …
成り立ちkhăn + vấn の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
看𦄞
音節ごとの候補
khăn
看
vấn
𦄞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn giấy …
▸
用法
khó khăn / khăn áo / khăn quàng / khăn giấy …