không thích
発音
北部
/xəwŋ˧˧ tʰïk˧˥/
中部
/kʰəwŋ˧˥ tʰḭ̈t˩˧/
南部
/kʰəwŋ˧˧ tʰɨt˧˥/
音声
嫌い endislike
動詞
嫌い
dislike
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
嫌い
基本動詞
対象に対して嫌悪感を抱き、少しも好ましくないと思う。
vi Tôi không thích ăn những món quá cay.
ja 私は辛すぎる食べ物を食べるのが嫌いだ。
構成
không / thích / 空適
▸
構成
không / thích / 空適
漢字
音節対応から推定
代表候補
空適
音節ごとの候補
không
空
thích
適
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
không / không phải / không có / không ngừng …
▸
類語
không / không phải / không có / không ngừng …
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …
▸
用法
không ai / không gian / không khí / không bao giờ …