khòng khoèo
発音
北部
/xa̤wŋ˨˩ xwɛ̤w˨˩/
中部
/kʰawŋ˧˧ kʰwɛw˧˧/
南部
/kʰawŋ˨˩ kʰwɛw˨˩/
細長い enspindly
形容詞
細長い
spindly
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
細長い
性質・状態
細く弱々しく不安定に見える形状
vi Những cành cây khòng khoèo vươn ra trong gió.
ja 細長い枝が風の中に伸びていた。
構成
khoèo
▸
構成
khoèo
類語
khỏng khoẻo / nằm khoèo
▸
類語
khỏng khoẻo / nằm khoèo