khí công nghiệp
発音
北部
/xi˧˥ kəwŋ˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩/
中部
/kʰḭ˩˧ kəwŋ˧˥ ŋiə̰p˨˨/
南部
/kʰi˧˥ kəwŋ˧˧ ŋiəp˨˩˨/
音声
工業用ガス enindustrial gas
名詞
工業用ガス
industrial gas
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
工業用ガス
接続・論理
工業的製造プロセスで使用されるために製造された気体物質。
vi Nhà máy này sản xuất nhiều loại khí công nghiệp.
ja この工場は様々な工業用ガスを生産している。
構成
khí / công nghiệp / 氣工業
▸
構成
khí / công nghiệp / 氣工業
漢字
音節対応から推定
代表候補
氣工業
音節ごとの候補
khí
氣
công
工
nghiệp
業
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công nghiệp / ngư nghiệp / chuyên nghiệp / lâm nghiệp …
▸
類語
công nghiệp / ngư nghiệp / chuyên nghiệp / lâm nghiệp …
用法
vũ khí / không khí / khí hậu / khí quyển …
▸
用法
vũ khí / không khí / khí hậu / khí quyển …