kịch tác gia
音声
劇作家 enplaywright
名詞
劇作家
playwright
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
劇作家 接続・論理
演劇、映画、ドラマの脚本を書く人。
vi Vị kịch tác gia đang viết kịch bản cho vở kịch mới.
ja その劇作家は新しい劇の脚本を書いている。
構成
kịch / tác gia / 漢越語。漢字は 劇作家 …
▸
構成
kịch / tác gia / 漢越語。漢字は 劇作家 …
成り立ち漢越語。漢字は 劇作家
漢字
出典照合済み
代表候補
劇作家
音節ごとの候補
kịch
劇
tác
作
gia
家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
kịch bản / chính kịch / đóng kịch / diễn kịch
▸
用法
kịch bản / chính kịch / đóng kịch / diễn kịch