kính viễn
発音
北部
/kïŋ˧˥ viəʔən˧˥/
中部
/kḭ̈n˩˧ jiəŋ˧˩˨/
南部
/kɨn˧˥ jiəŋ˨˩˦/
音声
老眼鏡 enfarsighted glasses
形容詞
老眼鏡
farsighted glasses
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
老眼鏡
性質・状態
遠くの物体をはっきりと見るために使用される眼鏡。
vi Ông tôi cần đeo kính viễn khi đi đường.
ja 祖父は外出時に老眼鏡をかける必要がある。
構成
kính / viễn / 敬远
▸
構成
kính / viễn / 敬远
漢字
音節対応から推定
代表候補
敬远
音節ごとの候補
kính
敬
viễn
远(遠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kinh viện / vĩnh viễn / cao viễn / thâm viễn …
▸
類語
kinh viện / vĩnh viễn / cao viễn / thâm viễn …
用法
kính viễn vọng / kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt …
▸
用法
kính viễn vọng / kính mắt / mắt kính / kính đeo mắt …