Hy Hoàng
輝かしい enmagnificent
形容詞
輝かしい
magnificent
2 語義
1 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
輝かしい
文化・固有名詞
「Hi Hoàng」の代替表記で、文中で固有名詞や形容詞として用いられる。
vi Tương lai của anh ấy thật hy hoàng.
ja 彼の未来は実に輝かしい。
固有名詞
語義 2
固有名詞
hy hoàng
構成
hoàng
▸
構成
hoàng
類語
hy vọng / hy sinh / hy hữu
▸
類語
hy vọng / hy sinh / hy hữu
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim
▸
用法
hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng / hoàng kim