hoàng sa
音声
ホアンサ enplace name
固有名詞
ホアンサ
place name
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
ホアンサ
文化・固有名詞
地名を表す固有名詞。
vi Hoàng Sa là tên một địa danh.
ja ホアンサは地名である。
語義 2
固有名詞
hoàng sa
構成
hoàng / sa / 黃砂
▸
構成
hoàng / sa / 黃砂
漢字
出典照合済み
代表候補
黃砂
音節ごとの候補
hoàng
黄(皇 / 磺 / 惶 / 鐄)
sa
沙
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
quần đảo hoàng sa / hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng …
▸
用法
quần đảo hoàng sa / hoàng tử / hoàng hôn / nữ hoàng …