hiểm
発音
北部
/hiə̰m˧˩˧/
中部
/hiəm˧˩˨/
南部
/hiəm˨˩˦/
音声
危険な endangerous
形容詞
危険な
dangerous
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
危険な
安全・緊急
危害、怪我、または深刻な悪影響を引き起こす危険やリスクに満ちた。
vi Lái xe nhanh vào ban đêm là một việc rất hiểm.
ja 夜間の高速運転は非常に危険な行為である。
語義 2
形容詞
通行不能な
通行が困難、あるいは非常に守りが固い場所や地形のこと。
vi Vùng núi này có địa hình hiểm rất khó đi lại.
ja この山岳地域は通行が難しく、移動が非常に困難だ。
構成
險
▸
構成
險
漢字
出典照合済み
代表候補
險
音節ごとの候補
hiểm
險
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hiểm hoạ / hiểm họa da vàng / hiểm địa / hiểm họa …
▸
類語
hiểm hoạ / hiểm họa da vàng / hiểm địa / hiểm họa …
用法
nguy hiểm / bảo hiểm / hiểm hóc / thoát hiểm …
▸
用法
nguy hiểm / bảo hiểm / hiểm hóc / thoát hiểm …