hiên môn
発音
北部
/hiən˧˧ mon˧˧/
中部
/hiəŋ˧˥ moŋ˧˥/
南部
/hiəŋ˧˧ moŋ˧˧/
門番小屋 engatehouse
名詞
門番小屋
gatehouse
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
門番小屋
接続・論理
邸宅や城などの入り口にある小さな建物。
vi Người bảo vệ đứng gác trước hiên môn của tòa lâu đài.
ja 警備員が城の門番小屋の前で立っている。
構成
hiên / môn / 軒門
▸
構成
hiên / môn / 軒門
漢字
音節対応から推定
代表候補
軒門
音節ごとの候補
hiên
軒
môn
門(菛)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hiên / hiên ngang / 門番小屋
▸
類語
hiên / hiên ngang / 門番小屋
用法
mái hiên / hoa hiên / bình hiên / thụy hiên …
▸
用法
mái hiên / hoa hiên / bình hiên / thụy hiên …