hai mươi hai
22(二十二) entwenty two
数詞
22(二十二)
twenty two
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
数詞
22(二十二)
数・量・単位
Numbers & units
21の次に来る数。
vi Cô ấy năm nay vừa tròn hai mươi hai tuổi.
ja 彼女は今年でちょうど22歳になる。
構成
hai mươi / hai / 𠄩𠦩𠄩
▸
構成
hai mươi / hai / 𠄩𠦩𠄩
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄩𠦩𠄩
音節ごとの候補
hai
𠄩
mươi
𠦩
hai
𠄩
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
hai mươi ba / hai mươi tư / hai mươi mốt / thứ hai …
▸
用法
hai mươi ba / hai mươi tư / hai mươi mốt / thứ hai …