hai mươi ba
音声
23(二十三) entwenty-three
数詞
23(二十三)
twenty-three
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
数詞
23(二十三)
数・量・単位
Numbers & units
22の次、24の前の数。
vi Anh ấy mua hai mươi ba bông hoa.
ja 彼は23(二十三)本の花を買った。
構成
hai / 𠄩𠦩爸
▸
構成
hai / 𠄩𠦩爸
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄩𠦩爸
音節ごとの候補
hai
𠄩
mươi
𠦩
ba
爸
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi
▸
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / hai mươi