hai kinh
発音
北部
/haːj˧˧ kïŋ˧˧/
中部
/haːj˧˥ kïn˧˥/
南部
/haːj˧˧ kɨn˧˧/
二つの都 entwo capitals
unknown
二つの都
two capitals
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
二つの都
二つの主要かつ重要な首都を指す歴史用語。
vi Hai kinh của triều đại cũ từng là những trung tâm văn hóa lớn.
ja 古い王朝の二つの都は、かつては主要な文化センターであった。
構成
hai / kinh / 𠄩經
▸
構成
hai / kinh / 𠄩經
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠄩經
音節ごとの候補
hai
𠄩
kinh
經
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hai / hai mươi / hai mặt / hai câu này ý nói …
▸
類語
hai / hai mươi / hai mặt / hai câu này ý nói …
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / mười hai …
▸
用法
thứ hai / tháng hai / tháng mười hai / mười hai …