hộn đường
発音
北部
/ho̰ʔn˨˩ ɗɨə̤ŋ˨˩/
中部
/ho̰ŋ˨˨ ɗɨəŋ˧˧/
南部
/hoŋ˨˩˨ ɗɨəŋ˨˩/
音声
砂糖の混合物 ensugar mix
unknown
砂糖の混合物
sugar mix
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
砂糖の混合物
A mixture that contains sugar or a specific type of sugar-based product.
vi Người thợ đang chuẩn bị một hỗn đường cho món ăn.
ja The cook is preparing a sugar mix for the dish.
構成
hộn / đường
▸
構成
hộn / đường
類語
hộn
▸
類語
hộn
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối