hộ mạng
命を守る ensave lives
動詞
命を守る
save lives
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
命を守る
基本動詞
To help preserve life or keep someone alive.
構成
hộ / mạng / 護命
▸
構成
hộ / mạng / 護命
漢字
音節対応から推定
代表候補
護命
音節ごとの候補
hộ
護(户)
mạng
命
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hổ mang
▸
類語
hổ mang
用法
căn hộ / hộ chiếu / bảo hộ / gia hộ …
▸
用法
căn hộ / hộ chiếu / bảo hộ / gia hộ …