hộ lý
発音
北部
/ho̰ʔ˨˩ li˧˥/
中部
/ho̰˨˨ lḭ˩˧/
南部
/ho˨˩˨ li˧˥/
音声
看護助手 enalternative spelling
名詞
看護助手
alternative spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
看護助手
接続・論理
病院で看護師を補助する人を表す用語の別綴り。
vi Cô ấy đang làm việc với vai trò là một hộ lý tại bệnh viện.
ja 彼女は病院で看護助手として働いている。
構成
hộ / lý
▸
構成
hộ / lý
類語
hồ ly
▸
類語
hồ ly
用法
căn hộ / hộ chiếu / bảo hộ / gia hộ …
▸
用法
căn hộ / hộ chiếu / bảo hộ / gia hộ …