hồ lắk
音声
固有名詞 enhồ Lắk
固有名詞
固有名詞
hồ Lắk
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
文化・固有名詞
特定の対象を指す固有名詞。
vi hồ Lắk là một tên riêng.
ja ラック湖は固有名詞である。
構成
hồ
▸
構成
hồ
用法
đồng hồ / hồ sơ / hồ tiêu / cơ hồ
▸
用法
đồng hồ / hồ sơ / hồ tiêu / cơ hồ