hải cẩu
発音
北部
/ha̰ːj˧˩˧ kə̰w˧˩˧/
中部
/haːj˧˩˨ kəw˧˩˨/
南部
/haːj˨˩˦ kəw˨˩˦/
音声
アザラシ enseal
名詞
アザラシ
seal
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アザラシ
動物・ペット
Animals
主に寒い海域に生息する水生の哺乳類。
vi Loài hải cẩu này thường sống ở những vùng biển lạnh giá.
ja この種のアザラシは通常、冷たい海に生息している。
構成
hải / cẩu / 漢越語。漢字は 海狗 …
▸
構成
hải / cẩu / 漢越語。漢字は 海狗 …
成り立ち漢越語。漢字は 海狗
漢字
出典照合済み
代表候補
海狗
音節ごとの候補
hải
海
cẩu
狗
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hải / hải sản / hải đăng / hải dương học …
▸
類語
hải / hải sản / hải đăng / hải dương học …
用法
hải cẩu thầy tu hawaii / hải phòng / hải lý / hải nam …
▸
用法
hải cẩu thầy tu hawaii / hải phòng / hải lý / hải nam …