hạ sỹ
音声
異表記 enalternate spelling
名詞
異表記
alternate spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
異表記
接続・論理
Alternative spelling of "hạ sĩ".
構成
hạ / sỹ
▸
構成
hạ / sỹ
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …
▸
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …