hạ đẳng
発音
北部
/ha̰ːʔ˨˩ ɗa̰ŋ˧˩˧/
中部
/ha̰ː˨˨ ɗaŋ˧˩˨/
南部
/haː˨˩˨ ɗaŋ˨˩˦/
音声
下等生物 enlower species
形容詞
下等生物
lower species
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
下等生物
性質・状態
生物分類において、構造が単純で下位に位置する生物。
vi Một số loài động vật hạ đẳng có cấu tạo cơ thể đơn giản.
ja いくつかの下等生物は単純な身体構造を持つ。
語義 2
形容詞
低俗な
社会的地位が低い、あるいは道徳的に劣る人。
vi Anh ta là một kẻ hạ đẳng không có chút tự trọng nào.
ja 彼は自尊心のない低俗な人間だ。
構成
hạ / đẳng / 下等
▸
構成
hạ / đẳng / 下等
漢字
出典照合済み
代表候補
下等
音節ごとの候補
hạ
下
đẳng
等
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
低俗
▸
類語
低俗
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …
▸
用法
hạ cánh / thiên hạ / hạ long / mùa hạ …