hút hồn
魅了する enmesmerizingly
副詞
魅了する
mesmerizingly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
魅了する
接続・論理
魔法のように人の注意を完全に惹きつける様子。
vi Cảnh hoàng hôn trên biển đẹp hút hồn du khách.
ja 海の夕景は観光客を魅了するほど美しい。
構成
hút / hồn / hút + hồn の複合
▸
構成
hút / hồn / hút + hồn の複合
成り立ちhút + hồn の複合
用法
hút thuốc / hút hít / ống hút / mất hút …
▸
用法
hút thuốc / hút hít / ống hút / mất hút …