hóa dục
音声
旧表記 entraditional spelling
動詞
旧表記
traditional spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
旧表記
基本動詞
「hoá dục」の伝統的な表記法。
vi "Hóa dục" là một cách viết cũ của từ hoá dục.
ja 「Hóa dục」は「hoá dục」の古い書き方である。
構成
hóa / dục
▸
構成
hóa / dục
類語
hoá dục
▸
類語
hoá dục
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …
▸
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học …