hén
発音
北部
/hɛn˧˥/
中部
/hɛ̰ŋ˩˧/
南部
/hɛŋ˧˥/
音声
ね enright
感嘆詞
ね
right
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
ね
同意や確認を求めるとき、文末に添える言葉。
vi Cái bánh này ngon, hén?
ja このケーキはおいしい、ね?
類語
hẹn / hèn / hên / hến …
▸
類語
hẹn / hèn / hên / hến …