hãy còn
発音
北部
/haʔaj˧˥ kɔ̤n˨˩/
中部
/haj˧˩˨ kɔŋ˧˧/
南部
/haj˨˩˦ kɔŋ˨˩/
音声
依然として enstill
動詞
依然として
still
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
依然として
基本動詞
過去と同様に、現在も続いている状態。
vi Trời đã khuya nhưng đèn trong phòng anh ấy hãy còn sáng.
ja 夜遅くになっても、彼の部屋の明かりは依然としてついている。
構成
hãy / còn
▸
構成
hãy / còn
類語
hãy / vẫn còn / sống còn / một mất một còn
▸
類語
hãy / vẫn còn / sống còn / một mất một còn
用法
còn lại / còn nguyên / còn nữa / đã nghèo còn mắc cái eo
▸
用法
còn lại / còn nguyên / còn nữa / đã nghèo còn mắc cái eo