hãn quốc
音声
ハン国 ena khanate
名詞
ハン国
a khanate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハン国
接続・論理
ハーンによって統治される政治的領土や王国。
vi Các hãn quốc từng tồn tại rộng khắp vùng Trung Á.
ja かつて中央アジア全域にハン国が存在していた。
構成
hãn / quốc / 漢越語。漢字は 汗國 …
▸
構成
hãn / quốc / 漢越語。漢字は 汗國 …
成り立ち漢越語。漢字は 汗國
漢字
出典照合済み
代表候補
汗國
音節ごとの候補
hãn
悍
quốc
國
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
Hàn Quốc / hãn hữu / hãn / ハン国
▸
類語
Hàn Quốc / hãn hữu / hãn / ハン国
用法
thạch hãn / hung hãn / thành cát tư hãn / khả hãn …
▸
用法
thạch hãn / hung hãn / thành cát tư hãn / khả hãn …