hãi hùng
発音
北部
/haʔaj˧˥ hṳŋ˨˩/
中部
/haːj˧˩˨ huŋ˧˧/
南部
/haːj˨˩˦ huŋ˨˩/
音声
恐ろしい enterrifying
形容詞
恐ろしい
terrifying
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
恐ろしい
性質・状態
極めて恐ろしく、恐怖を誘う様子。
vi Một cảnh tượng hãi hùng hiện ra trước mắt.
ja 目の前に恐ろしい光景が現れた。
構成
hãi / hùng / 駭雄
▸
構成
hãi / hùng / 駭雄
漢字
音節対応から推定
代表候補
駭雄
音節ごとの候補
hãi
駭
hùng
雄(熊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hãi
▸
類語
hãi
用法
sợ hãi / kinh hãi / sự sợ hãi / cao hùng …
▸
用法
sợ hãi / kinh hãi / sự sợ hãi / cao hùng …