háng
発音
北部
/haːŋ˧˥/
中部
/ha̰ːŋ˩˧/
南部
/haːŋ˧˥/
音声
股関節 engroin
名詞
股関節
groin
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
股関節
腹部下部と太ももが繋がる人体部位。
vi Cầu thủ bị đau ở vùng háng sau trận đấu.
ja 選手は試合後に股関節に痛みを感じた。
構成
固有語(祖ベトナム語から)
▸
構成
固有語(祖ベトナム語から)
成り立ち固有語(祖ベトナム語から)
類語
hàng / hăng / hẵng / hắng …
▸
類語
hàng / hăng / hẵng / hắng …
用法
hăm háng
▸
用法
hăm háng