hàn ngữ
発音
北部
/ha̤ːn˨˩ ŋɨʔɨ˧˥/
中部
/haːŋ˧˧ ŋɨ˧˩˨/
南部
/haːŋ˨˩ ŋɨ˨˩˦/
音声
韓国語 enproper name
固有名詞
韓国語
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
韓国語
言語名。
vi Tên "hàn ngữ" xuất hiện trong văn bản.
ja 韓国語は名前です。
構成
hàn / ngữ / 寒語
▸
構成
hàn / ngữ / 寒語
漢字
音節対応から推定
代表候補
寒語
音節ごとの候補
hàn
寒
ngữ
語
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Hán ngữ
▸
類語
Hán ngữ
用法
hàn quốc / sông hàn / bần hàn / hàn gắn …
▸
用法
hàn quốc / sông hàn / bần hàn / hàn gắn …