giồng giọt
農業 enfarming
動詞
農業
farming
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
農業
基本動詞
ベトナム北部の方言で農業や耕作を指す語。
vi Người dân ở đây vẫn duy trì nghề giồng giọt truyền thống.
ja ここの住民は伝統的な農業を続けている。
構成
giồng / giọt / 𡊸𠸂
▸
構成
giồng / giọt / 𡊸𠸂
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡊸𠸂
音節ごとの候補
giồng
𡊸
giọt
𠸂
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giồng / nhỏ giọt / ống nhỏ giọt / rỏ giọt
▸
類語
giồng / nhỏ giọt / ống nhỏ giọt / rỏ giọt
用法
giọt lệ / giọt bắn / giọt nước tràn li / giọt máu
▸
用法
giọt lệ / giọt bắn / giọt nước tràn li / giọt máu