giẽ run
発音
北部
/zɛʔɛ˧˥ zun˧˧/
中部
/jɛ˧˩˨ ʐuŋ˧˥/
南部
/jɛ˨˩˦ ɹuŋ˧˧/
シギ ensnipe
unknown
シギ
snipe
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
シギ
採餌のための長い嘴を持つ水鳥。
vi Con chim giẽ run có mỏ rất dài.
ja シギは非常に長い嘴を持っている。
構成
run
▸
構成
run
類語
mỏ nhát / シギ
▸
類語
mỏ nhát / シギ
用法
run sợ / run rẩy / run run / run rủi
▸
用法
run sợ / run rẩy / run run / run rủi