giặc thát
発音
北部
/za̰ʔk˨˩ tʰaːt˧˥/
中部
/ja̰k˨˨ tʰa̰ːk˩˧/
南部
/jak˨˩˨ tʰaːk˧˥/
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "giặc thát" xuất hiện trong văn bản.
ja 「giặc Thát」という名前が文中に現れる。
構成
giặc
▸
構成
giặc
用法
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / giặc lái
▸
用法
đánh giặc / chạy giặc / giục giặc / giặc lái