giằn vặt
発音
北部
/za̤n˨˩ va̰ʔt˨˩/
中部
/jaŋ˧˧ ja̰k˨˨/
南部
/jaŋ˨˩ jak˨˩˨/
音声
苦しめる entorment
動詞
苦しめる
torment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
苦しめる
基本動詞
精神的な苦しみや深い後悔を自分や他人に抱かせる。
vi Anh ấy luôn giằn vặt bản thân về lỗi lầm cũ.
ja 彼は昔の過ちでいつも自分を苦しめている。
構成
giằn / vặt
▸
構成
giằn / vặt
類語
dằn vặt / giày vò / nung nấu / đọa đày …
▸
類語
dằn vặt / giày vò / nung nấu / đọa đày …
用法
sai vặt / ăn vặt / lặt vặt / vặt vãnh
▸
用法
sai vặt / ăn vặt / lặt vặt / vặt vãnh