giắt răng
発音
北部
/zat˧˥ zaŋ˧˧/
中部
/ja̰k˩˧ ʐaŋ˧˥/
南部
/jak˧˥ ɹaŋ˧˧/
歯に詰まる enfood stuck in teeth
unknown
歯に詰まる
food stuck in teeth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
歯に詰まる
歯の間に小さな食べかすが挟まる不快な状況。
vi Thức ăn bị giắt răng khiến tôi cảm thấy khó chịu.
ja 歯に食べ物が詰まっていて不快だ。
構成
giắt / răng
▸
構成
giắt / răng
類語
giắt
▸
類語
giắt
用法
giéo giắt / đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng …
▸
用法
giéo giắt / đầu bạc răng long / cắn răng / đến tận răng …