giậm dọa
発音
北部
/zə̰ʔm˨˩ zwa̰ːʔ˨˩/
中部
/jə̰m˨˨ jwa̰ː˨˨/
南部
/jəm˨˩˨ jwaː˨˩˨/
脅す enintimidate
動詞
脅す
intimidate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
脅す
基本動詞
脅し文句や行動で相手に恐怖や不安を与えること。
vi Ông ta thường xuyên giậm dọa người khác.
ja 彼は他人をしばしば威嚇する。
構成
giậm / dọa
▸
構成
giậm / dọa
類語
nát / hăm / uy hiếp / doạ dẫm …
▸
類語
nát / hăm / uy hiếp / doạ dẫm …
用法
dọa dẫm
▸
用法
dọa dẫm