giấy ráp
音声
紙やすり ensandpaper
名詞
紙やすり
sandpaper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
紙やすり
接続・論理
硬い表面を滑らかにするための研磨剤付き紙。
vi Hãy dùng giấy ráp để làm nhẵn bề mặt gỗ.
ja 木材を滑らかにするために紙やすりを使え。
構成
giấy / ráp
▸
構成
giấy / ráp
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …