giấy quyến
発音
北部
/zəj˧˥ kwn˧˥/
中部
/jə̰j˩˧ kwŋ˩˧/
南部
/jəj˧˥ wŋ˧˥/
巻紙 encigarette paper
名詞
巻紙
cigarette paper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
巻紙
接続・論理
手巻きタバコ専用の薄い紙。
vi Ông tôi thường dùng giấy quyến để tự cuốn thuốc lá tại nhà.
ja 祖父はよく巻紙を使って自宅でタバコを巻いている。
構成
giấy / quyến / 紙眷
▸
構成
giấy / quyến / 紙眷
漢字
音節対応から推定
代表候補
紙眷
音節ごとの候補
giấy
紙
quyến
眷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gia quyến / quý quyến / 巻紙
▸
類語
gia quyến / quý quyến / 巻紙
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …