giấy khai sinh
出生証明書 enbirth certificate
名詞
出生証明書
birth certificate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
出生証明書
接続・論理
An official document proving someone's birth information.
構成
giấy / khai sinh / 紙開生
▸
構成
giấy / khai sinh / 紙開生
漢字
音節対応から推定
代表候補
紙開生
音節ごとの候補
giấy
紙
khai
開
sinh
生
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …