giả ngơ
発音
北部
/za̰ː˧˩˧ ŋəː˧˧/
中部
/jaː˧˩˨ ŋəː˧˥/
南部
/jaː˨˩˦ ŋəː˧˧/
見て見ぬふりをする enturn a blind eye
動詞
見て見ぬふりをする
turn a blind eye
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
見て見ぬふりをする
基本動詞
不正をしても気づかないふりをする。
vi Anh ta giả ngơ khi thấy bạn mình làm sai.
ja 彼は友人の誤りを見て見ぬふりをした。
構成
giả / ngơ
▸
構成
giả / ngơ
類語
giả ngộ / ngẩn ngơ / làm ngơ / ngu ngơ …
▸
類語
giả ngộ / ngẩn ngơ / làm ngơ / ngu ngơ …
用法
tác giả / giả vờ / độc giả / giả sử …
▸
用法
tác giả / giả vờ / độc giả / giả sử …