gió may
発音
北部
/zɔ˧˥ maj˧˧/
中部
/jɔ̰˩˧ maj˧˥/
南部
/jɔ˧˥ maj˧˧/
秋風 encool autumn breeze
名詞
秋風
cool autumn breeze
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
秋風
接続・論理
秋に吹く、涼しく爽やかな風のこと。
vi Làn gió may thổi qua mang theo không khí mát mẻ của mùa thu.
ja 秋風が吹き抜け、涼しい空気を運んできた。
構成
gió / may / 䬔𡮋
▸
構成
gió / may / 䬔𡮋
漢字
音節対応から推定
代表候補
䬔𡮋
音節ごとの候補
gió
䬔
may
𡮋(𢆧 / 𢆨 / 𢆪 / 𦁼)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gió máy / vận may / gặp may / cơ may …
▸
類語
gió máy / vận may / gặp may / cơ may …
用法
gió giật / mưa gió / chém gió / gió vàng …
▸
用法
gió giật / mưa gió / chém gió / gió vàng …