giãn
発音
北部
/zaʔan˧˥/
中部
/jaːŋ˧˩˨/
南部
/jaːŋ˨˩˦/
音声
緩い enlax
形容詞
緩い
lax
4 語義
意味
4 語義
▸
意味
4 語義
語義 1
形容詞
緩い
性質・状態
引き締まりがなく、緩んでいる状態。
vi Việc quản lý giãn có thể dẫn đến nhiều rắc rối.
ja 管理が緩いと多くの問題を引き起こす。
語義 2
形容詞
リラックスした
筋肉が緊張から解放され、緩んだ状態。
vi Tôi cảm thấy cơ bắp của mình đang giãn ra.
ja 筋肉がリラックスしているのがわかる。
語義 3
形容詞
リラックスできる
快適さをもたらし、緊張を和らげる様子。
vi Nghe nhạc là một cách rất giãn sau khi làm việc.
ja 仕事の後に音楽を聴くのはとてもリラックスできる。
語義 4
形容詞
伸びきった
過度な伸長により、元の弾力を失った状態。
vi Chiếc dây chun này đã bị giãn quá mức.
ja この輪ゴムは伸びきっている。
類語
gián / giản / giần / giấn …
▸
類語
gián / giản / giần / giấn …
用法
thư giãn / co giãn
▸
用法
thư giãn / co giãn