giáo trình
発音
北部
/zaːw˧˥ ʨï̤ŋ˨˩/
中部
/ja̰ːw˩˧ tʂïn˧˧/
南部
/jaːw˧˥ tʂɨn˨˩/
音声
カリキュラム encurriculum
名詞
カリキュラム
curriculum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カリキュラム
接続・論理
特定の教育コースで使用される詳細な学習計画や教材。
vi Giáo trình này cung cấp kiến thức nền tảng cho sinh viên.
ja このカリキュラムは学生に基礎知識を提供する。
構成
giáo / trình / 漢越語。漢字は 教程 …
▸
構成
giáo / trình / 漢越語。漢字は 教程 …
成り立ち漢越語。漢字は 教程
漢字
出典照合済み
代表候補
教程
音節ごとの候補
giáo
教
trình
呈
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
▸
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …