giáo mác
発音
北部
/zaːw˧˥ maːk˧˥/
中部
/ja̰ːw˩˧ ma̰ːk˩˧/
南部
/jaːw˧˥ maːk˧˥/
音声
槍 enancient weaponry
名詞
槍
ancient weaponry
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
槍
接続・論理
古代に使われていた、柄が長く先端が尖った伝統的武器。
vi Bảo tàng trưng bày nhiều loại giáo mác từ thời xa xưa.
ja 博物館には古くからの槍が展示されている。
構成
giáo / mác / 教鏌
▸
構成
giáo / mác / 教鏌
漢字
音節対応から推定
代表候補
教鏌
音節ごとの候補
giáo
教
mác
鏌(𢨃)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
man mác / chủ nghĩa Mác / tản mác
▸
類語
man mác / chủ nghĩa Mác / tản mác
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …
▸
用法
thầy giáo / giáo sư / cô giáo / giáo viên …